Menu Đóng

Thẻ: gia sư tiểu học

Trung tâm gia sư – Cập nhật danh sách lớp mới ngày 27/2

Cập nhật danh sách lớp mới ngày 27/2
Tuyển giáo viên, sinh viên làm gia sư
Phí nhận lớp 40%
Danh sách lớp Tiểu học
1. KHU VỰC ĐỐNG ĐA – THANH XUÂN
7001. Lớp 3, Toán +TV, HS nam , 2b, 120k, Tôn Đức Thắng – Đống Đa. Y/c Sv nam/ nữ
6993. Lớp 1, Toán +TV, HS nam ,4b/tuần, 120k, Khương Trung – Thanh Xuân. Y/c Sv có kinh nghiệm kèm tiểu học, ko nói giọng địa phương.
1307C. Lớp 3, HS Nam , Toán +Tv, 2b, 150k, Khương Hạ – Thanh Xuân, YC SV ( T2+6, Dạy nâng cao).
6893. Lớp 1, HS Nam, Toán +Tv+TA , 5b, 100k, Nguyễn Huy Tưởng – Thanh Xuân , YC SV Nữ kinh nghiệm ( T2 đến T6).
6765. Lớp 4, HS Nam, Toán ( Nâng Cao), 1b, 150k, Hoàng Đạo Thúy – Thanh Xuân , YC SV Chuyên Toán ( 19h45: T6 ).
1173C. Lớp 3, Toán +TV, HS nữ ,3b, 250k,Nguyễn Xiển – Thanh Xuân. Y/c GV kinh nghiệm
6560. Lớp 3, HS Nam, Toán +Tv, 2b, 250k, Royal – Thanh Xuân , YC GV dạy tại trường cấp 1 ( 17h30 : T3+5).
1376C. Lớp 1, HS nữ, Toán + TV, 3b, 100k, Bùi Xương Trạch – Thanh Xuân. Y/c SV nữ kinh nghiệm
2. KHU VỰC HÀ ĐÔNG – HOÀI ĐỨC :
6976. Lớp 2, Toán song ngữ, HS nữ, 1b, 300k, KĐT Mỗ Lao – Hà Đông. Y/c Gv (HS rảnh chiều tối CN)
1315C. Lớp 3 Toán TV, 2b, 120k, hs Nam, Đồng Mai, Hà Đông. Yc sv sư phạm.
6865. Lớp 4, Toán +TV nâng cao, HS nữ, 3b, 150k, Phú Lương – Hà Đông. Y/c Sv nữ kinh nghiệm ( HS bận T4,6)
6460. Lớp 3 ,Toán ( nâng cao), 2b, 150k/b, đại học Thành Đô, Hoài Đức. yc sv Nam/nữ Chuyên . ( Lịch tối thứ 3 + chiều chủ nhật)
945C. Lớp 4, Toán+TV, HS nam , 3b, 120k, Đồng Mai – Hà Đông. Y/c Sv nữ
1006C. Lớp 5, Toán, HS nam , 2b, 250k, Dương Nội – Hà Đông. Y/c Gv kinh nghiệm (học từ 19h30 thứ 5+ 7 )
3. KHU VỰC HOÀNG MAI – THANH TRÌ :
1350C. HS Nam, Lớp 3, Toán + TV, 5b, 70k, Đầu Vĩnh Hưng( gần đê nguyễn khoái – thanh trì. ). Y/c SV sp(kèm 1 tiếng)
6956. Lớp 1, Toán +TV, HS nam , 2b, 250k, Định Công – Hoàng Mai. Y/c Gv nam / nữ
6938. Lớp 2 Toán TV, 3b, 120k/b, hs Nam, Tam Trinh – Hoàng Mai. Yc sv Nam/ Nữ.
6580. Kèm chung (Lớp 1 + 4), Toán + Tv + T.Anh, 3b, 100k, Định Công Thượng – Hoàng Mai. y/c : Sv (tháng 2 học),
4. KHU VỰC BA ĐÌNH – TÂY HỒ :
1370C. Lớp 4, Toán, HS nam , 2b, 120k, Phú Thượng – Tây Hồ. Y/c Sv chuyên / Sv kinh nghiệm tốt (ưu tiên sp tiểu học)- HS rảnh T2-5.
1371C. Lớp 4, TV, HS nam , 2b, 120k, Phú Thượng – Tây Hồ. Y/c Sv chuyên / Sv kinh nghiệm tốt (ưu tiên sp tiểu học)- HS rảnh T2-5.
6851. Lớp 2, HS Nữ, Toán +Tv, 3b, 120k , Hồng Thái – Trúc Bạch – Ba Đình , YC SV Nam
6660. Lớp 4, Toán +TV +TA, HS nữ, 4b, 120k, Lạc Long Quân – Tây Hồ. Y/c Sv nữ kinh nghiệm (học T2,3,5,6)
6745. Lớp 3, Toán +TV+TA, HS nam, 2b, 120k, An Dương – Tây Hồ. Y/c Sv nữ ki nghiệm
1085C . Lớp 4, Toán +TV, HS nam , 3b, 120k,ngõ 124 Âu Cơ – Tây Hồ. Y/c Sv nữ kinh nghiệm( năm 2 trở lên ) – đợi xếp lịch tháng 3 học.
6575. Lớp 1, HS nữ, Toán + TV, 3b, 250k, Quảng An – Tây hồ. Y/c GV nữ
5. KHU VỰC CẦU GIẤY – MỸ ĐÌNH – TỪ LIÊM:
6990. Lớp 5. hs nữ, Toán + TA, 3B, 120K, Trần Quốc Vượng, cầu giấy. yc sv nữ, nghiêm khắc. ( dậy cơ bản).
6973. HS Nam, Lớp 1, Toán + TV, 3b, 120k, Đại Mỗ – NTL. Y/c SV sp
6944. Lớp 5 Toán TV, 1b, 300k/b, Trần Duy Hưng, Cầu giấy. Yc giáo viên. Hs ôn thi cấp 2 trường tốt.
1256C. Lớp 3, Toán song ngữ, HS nữ, 3b, 250k, Mễ Trì – Từ Liêm. Y/c GV nữ
6880. Lớp 1, Toán +TV, HS nam , 3b, 150k, Đông Ngạc – Từ Liêm. Y/c Sv Sư Phạm kinh nghiệm (học tối T3,5 +cn)
6874. HS nam , vào lớp 1, Tập đọc + viết, 3b, 250k, Ciputra – NTL. Y/c GV (học từ 19h30)
6860. Lớp 1, Toán +TV, HS nữ, 3b, 220k, Trung Văn – NTL. Y/c Gv ( Ra Tết học).
1197C. HS nữ, lớp 5, Toán , 2b, 120k, Phạm văn đồng – Cầu Giấy.Y/c Sv sư phạm toán
1093. Lớp 3, HS Nữ, Toán +Tv, 1b, 250k, Xuân Đỉnh – Từ Liêm, YC GV Nữ ( rảnh tối T2 hoặc T3).
6127. Lớp 2, Toán + TV, 3b, 250k/b, (hs Nam), Mỹ Đình 2, Nam Từ Liêm. yc Giáo Viên( T2+5+6 từ 19h30).
6. KHU VỰC HOÀN KIẾM – HAI BÀ TRƯNG :
1212C. Lớp 4, HS Nữ, Toán +Tv, 3b, 120k, Bạch Đằng – Hoàn Kiếm , YC SV Nữ ( Học T2+4+6).
1361C. HS Nữ, Lớp 2, Toán + TV, 2b, 250k, Vĩnh Tuy – HBT. Y/c GV kinh nghiệm(hs bận t2,3,5,6 – học từ 14h)
1279C. Lớp 2, Toán +TV, HS nam , 2b, 250k, Vọng Hà – Hoàn Kiếm. Y/c Gv (HS rảnh T3,4,5,6 từ 17h)
1272C. Lớp 2, Toán +Tv, 2b, 250k, Lương Yên – HBT, YC Gv Nữ ( rảnh từ 18h : T2+4+5+6+Cn).
1257C. Lớp 2, Toán +TV, 5b/ tuần, 250k/b, Bà Triệu – Hoàn Kiếm. Y/c GV nữ
7. KHU VỰC LONG BIÊN – GIA LÂM :
6997. Lớp 5, Toán +TV, HS nam , 2b, 120k, Thượng Thanh – Long Biên. Y/c Sv kinh nghiệm (học tối T3,6)
6998. HS nữ, vào lớp 1, Toán +TV, 2b, 120k, Thượng Thanh – Long Biên. Y/c Sv nữ
1319C. Lớp 3 Toán TV, 3B, 120K/b, HS Nữ, Ninh Hiệp – Gia Lâm. Yc sv Nữ.
6918. Lớp 2, Toán +TV, HS nam, 2b, 120k, Yên Thường – Gia Lâm. Y/c Sv kinh nghiệm
6911. Lớp 3, HS Nam, Toán +Tv, 3b, 120k, KĐT Nam Đầm Vạc – Vĩnh Phúc , YC SV
6858. Lớp 3, Toán +TV, HS nữ, 3b, 120k, Ngọc Lâm – Long Biên. Y/c Sv kinh nghiệm (HS rảnh chiều tối)
6859. Lớp 5, Toán +TV, HS nam, 3b, 120k, Ngọc Lâm – Long Biên. Y/c Sv kinh nghiệm (HS rảnh chiều tối)
6813. Lớp 5, Toán, HS nam , 2b, 120k, Bồ Đề – Long Biên. Y/c Sv nam/ nữ kinh nghiệm.
6769. Lớp 3, HS Nam, Toán +Tv, 2b, 120k, Lý Sơn – Long Biên , YC SV ( rảnh Tối T3+6, Chiều T7).
6746. Lớp 5 tuổi, HS nam ,2b, 120k, Thượng Thanh – Long Biên. Y/c Sv kinh nghiệm
6747. Lớp 3, Toán +TV+ TA, HS nữ, 3b, 120k, Thượng Thanh – Long Biên. Y/c Sv kinh nghiệm (dạy từ 6h)
6722. Lớp 4, Toán +TV, HS nữ, 3b, 120k, Phúc Lợi – Long Biên. Y/c Sv nữ kinh nghiệm (T6 học thử)
6711. Lớp 3, HS Nam, Toán +Tv+TA, 5b, 120k, Ngõ 729 Bát Khối – Bát Tràng, YC SV ( T2 đến T6).
6531.Lớp 5, Toán+TV, HS nam , 2b, 120k, Nguyễn Văn Cừ – Long Biên. Y/c Sv nam / nữ.
6606.Lớp 3, Toán , 3b, 60k ( dạy 1h), Thôn Nhân Lễ – Đặng Xá – Gia Lâm, YC SV kinh nghiệm ( T2+4+6).
6408. Lớp 4, Toán +TV, HS nam , 3b, 120k, Đức Giang – Long Biên. Y/c Sv kinh nghiệm ( học T3,4,6 từ 19h30 )
6542. Lớp 4, HS Nữ, Toán +Tv, 3b, 100k, Thôn Tô Khê – Phú Thị – Gia Lâm, YC SV Nữ.
972C. Lớp 3, HS Nam, Toán +TV, 2b, 120k, KĐT Việt Hưng – Long Biên , YC SV Sp kinh nghiệm
5243.Lớp 3+4, Toán + TV, 2b, 150k, Đặng Xá – Gia Lâm. Y/c Sv sư phạm (học tối T5 + chiều CN)
5299.Lớp 2, Toán +TV, HS nam , 3b, 120k, Từ Sơn – Bắc Ninh. Y/c Sv kinh nghiệm( Học t3, 5, 7)
4815. Lớp 4, Toán + Tv, HS nam, 2b, 120k, Ngọc Lâm – Long Biên. Y/c : SV sư phạm ( T4+T7 : 18h30)
8. KHU VỰC THẠCH THẤT – SÓC SƠN – MÊ LINH :
1348C. HS nữ, Lớp 4, Toán + TV + TA, 2b, 120k, Đại Thịnh – Mê Linh. Y/c SV nữ kinh nghiệm( hs rảnh các tối).
772C. Lớp 4, Toán +TV, HS nam , 3b, 250k, Thị trấn Thạch Thất. Y/c GV
5857. Lớp 4, HS Nữ, Toán +Tv, 2b, 120k, Quang Minh – Mê Linh , Yc Sv Nữ ( Bận T3)
5670.Lớp 5, Toán, HS nam, 1b, 250k, Bình Yên – Thạch Thất. Y/c GV
599C. Lớp 3, Toán +TV, 2 HS nữ , 3b, 150k, Tam Đồng – Mê Linh . Y/c Sv kinh nghiệm
5335. Lớp 3, Toán+TV+TA, HS nữ , 2b, 120k, Minh Phú – Sóc Sơn. Y/c Sv kinh nghiệm
5823.Lớp 5, Toán, HS nữ, 2b, 120k, Vĩnh Yên – Vĩnh Phúc. Y/c Sv kinh nghiệm
5280. Lớp 1, Toán +Tv, Hs nữ, 3b, 250k, Chàng Sơn – Thạch Thất. Y/c : GV nữ kinh nghiệm
5203. Lớp 5, Toán +TV, HS nữ, 2b, 120k, Long Xuyên – Phúc Thọ. Y/c Sv kinh nghiệm
4671. Lớp 5, Toán + Tv, HS nam, 2b, 120k, Canh Nậu – Thạch Thất. Y/c : SV kinh nghiệm ( Dạy T7+CN)
9. KHU VỰC THƯỜNG TÍN – PHÚ XUYÊN:
6881. Lớp 2, Toán +TV, HS nam, 2b, 120k, Phố Nối – Hưng Yên. Y/c Sv kinh nghiệm (học tối T5, cn)
1226C. Lớp 4, HS Nữ, Toán +Tv, 2b, 120k, KTT 124 Duyên Thái – Thường Tín , YC SV Nữ ( T2+5, Qua tết học).
6654.Lớp 4, Toán +TV+TA, HS nữ, 3b, 120k, Văn Phú – Thường Tín. Y/c Sv nữ kinh nghiệm
1163C. Lớp 3, HS Nam, Toán +Tv, 3b, 120k, Đan Nhiễm – Khánh Hà – Thường Tín, YC SV Nữ ( bận T6+Cn).
10. KHU VỰC SƠN TÂY – BA VÌ – QUỐC OAI – MỸ ĐỨC :
6983. HS Nữ, Lớp 1, Toán + TV, 3b, 120k, Đồng Tâm – Mỹ Đức. Y/c SV nữ kinh nghiệm( Học T2+cuối tuần)
6926. Lớp 2, Toán +TV, HS nam , 3b, 120k, Văn Lâm – Hưng Yên. Y/c Sv kinh nghiệm
6532B. Lớp 1+5, HS nữ, Toán, 2b, 150k, Phù Lưu Tế – Mỹ Đức. Y/c Sv nữ kinh nghiệm.
6456. Lớp 3 toán tv, 3b, 120k, hs nam, chùa Thầy, Quốc Oai. yc SV Nam/ Nữ.
6371. Lớp 4, Toán song ngữ, HS nữ, 2b, 300k, Ecopark Hưng Yên. Y/c Gv (học từ 18h30)
6125. Lớp 5, Toán + Tv, Hs nam, 2b, 120k, Đông Xuân – Quốc Oai. Y/c : Sv kinh nghiệm (bận T5)
6071. Lớp 2+5, 2 HS ( Nam +Nữ), Toán +Tv, 3b, 150k, Chợ Tản Lĩnh – Ba Vì, YC SV Nữ.
5997. Lớp 4, Hs Nam , toán +Tv, 2b, 120k, Thụy Phiên – Thụy An – Ba Vì.
11. CHƯƠNG MỸ – ỨNG HÒA – ĐAN PHƯỢNG – THANH OAI – ĐÔNG ANH :
1369C. Lớp 5, Toán, HS nữ, 2b, 120k, Võng La – Đông Anh. Y/c Sv nữ (học T3+5 hoặc T7+CN)
1340C. Lớp 4, Toán +TV, HS nữ, 2b, 120k, Thanh Thùy – Thanh Oai. Y/c Sv nữ
1052C. Lớp 2, Toán +TV, HS nữ, 2b, 250k, Mai Lâm – Đông Anh. Y/c Gv (học tối T5, CN)
6280. Lớp 5, Toán + Tv, Hs nam, 2b, 120k, Hồng Quang – Ứng Hòa. Y/c : Sv kinh nghiệm ( Rảnh: chiều – 4,7,CN; tối – 3,5,7)
906C. Lớp 1, HS Nữ, Toán +Tv, 3b, 120k, Thôn Đìa – Nam Hồng – Đông Anh, YC SV Nữ Kinh nghiệm ( 19h T2+4+5).
5220.Lớp 2+5, HS nam + nữ, Toán +TV, 2b, 250k, Bắc Hồng – Đông Anh. Y/c GV (HS bận T2, 5)
5147.Lớp 2, Toán +TV, HS nữ, 2b, 250k, Mai Lâm – Đông Anh .Y/c GV
5085. Lớp 3, Toán + Tv, Hs nam, 1b, 120k, Bích Hòa – Thanh Oai. Y/c : Sv kinh nghiệm ( Học T6: 18-20h)
Danh sách các lớp Tiếng Anh
A1 – KHU VỰC ĐỐNG ĐA – THANH XUÂN :
1165C. Lớp 5, TA, HS nam , 2b, 120k , Nguyễn Tuân – Thanh Xuân. Y/c Sv chuyên anh ( học ngữ pháp + giao tiếp cơ bản)
6967. Lớp 12, TA, HS nam , 2b, 170k, Nguyễn Trãi – Thanh Xuân. Y/c Sv ngoại thương
6955. Lớp 1, TA, 5b/ tuần, 120k/b/1,5h, Lê Văn Thiêm – Thanh Xuân. Y/c Sv nữ – dạy 1,5h ( Thời gian nghỉ dịch học sáng, vào năm học tối từ 17h30 – 19h )
1310C. Lớp 2 Tiếng Anh, 2b, 100k/b, Chính Kinh Thanh Xuân. Yc sv nam/nữ.
1316C. Lớp 11 Tiếng Anh, 2b, 200k/b, hs Nam, Lê Văn Lương, Thanh Xuân. Yc sv Nam/nữ. đã có chứng chỉ IE.
6459. Lớp 9 TA, 2b, 150k/b, Hoàng Đạo Thành, Kim Giang, Thanh Xuân. yc sv Nam.( lịch tối thứ 5+ tối thứ 7)
6449. Lớp 6, HS Nam, TA, 2b, 120k, Khương Trung – Thanh Xuân , YC Sv Nam Nghiệm khắc.
A2 – KHU VỰC HOÀNG MAI – THANH TRÌ – THƯỜNG TÍN:
6982. HS Nam, Lớp 6, TA, 1b, 120k, Định Công – Hoàng Mai. Y/c SV Nam/Nữ ( hs bận tối T4+T6)
6968. HS nam, Lớp 9, TA, 2b, 300k, KĐT Gamuda – Hoàng Mai. Y/c GV (hs rảnh t2,3,5,6 từ 19h30)
6966. Lớp 3, TA, HS nam , 3b, 120k, Hoàng Văn Thụ – Hoàng Mai. Y/c Sv nữ nghiêm khắc (HS học Vinschool )
6948. Lớp 4 Tiếng Anh, 2b, 120k, hs nữ, kdt Bắc Linh Đàm, Hoàng Mai. Yc sv Nữ.
6952. Lớp 6 Tiếng Anh, 2b, 120k/b, hs Nam, kdt Đại Thanh – Thanh Trì. Yc sv Nam/nữ.
1337C. Lớp 2 TA, 2b, 120k/b, hs Nữ,Nguyễn Chính, Tân Mai, Hoàng Mai. Yc sv Nữ, kinh nghiệm. ( giữa tháng 3 học).
1303C. Lớp 8, T.Anh, Hs nam, 1b, 130k, Linh Đàm – Hoàng Mai. Y/c : Sv (Học T5)
6927. Lớp 9, HS Nữ , TA, 1b, 150k, Chung cư K35 Tân Mai – Hoàng Mai, YC SV Nữ ( học Tối T6).
1238C. Lớp 4, HS Nữ, TA , 1b, 120k, Chung Cư CT235 Thịnh Liệt – Hoàng Mai , YC SV Nữ năm 2 trở lên .(học T3,5)
6741. Lớp 7, HS Nữ, TA, 2b, 120k, KĐT Tây Nam – Linh Đàm, YC SV Nữ ( Tối T2+6).
6691.Lớp 11, TA, HS nữ, 2b, 150k, Vĩnh Quỳnh – Thanh Trì. Y/c Sv nữ kinh nghiệm (học chiều T5,7)
6682. Lớp 8, HS Nam, TA, 2b, 130k, Chung Cư Hồng Hà- Tứ Hiệp – Thanh Trì , YC SV ( Rảnh Tối T2+5)
1156C. Lớp 6+4 , HS Nam +Nữ , TA Giao Tiếp , 2b, 130k, Kim Giang – Hoàng Mai. YC SV nữ (Dạy CN+T4, mỗi bạn học 1 buổi riêng ).
1156C1. Lớp 4, HS Nữ , TA Giao Tiếp , 1b, 130k, Kim Giang – Hoàng Mai. YC SV nữ (Dạy T4).
6570. Lớp 9, T.Anh, HS nữ, 2b, 150k, Nam Dư – Hoàng Mai. Y/c : Sv nữ (bận t2,5),
6353. Kèm chung (Lớp 1 +lớp 3), T.Anh, 1b, 150k, Văn Điển – Thanh Trì. Y/c : Sv kinh nghiệm (học 2/4/6)
6400. Lớp 7, T.Anh, Hs nam, 1b, 150k, gần công viên Yên Sở Hoàng Mai. Y/c : Sv kinh nghiệm ôn thi cấp 3 (Ưu tiên có Ielts/nữ)
5643 Lớp 7, TA, HS nam , 2b, 180k, Đại Kim – Hoàng Mai. Y/c Sv cấp 3 học chuyên Anh ( HS định hướng thi Chuyên Anh trường Ams)
574C. Lớp 6, T.Anh, Hs nữ, 1b, 120k, Thanh Đàm – Thanh Trì. Y/c : SV nữ kinh nghiệm.(học T2+T5)
4949. Lớp 4, TA, HS nữ, 1b, 120k, Thắng Lợi – Thường Tín. Y/c Sv nữ.(Học T7)
4569B. Lớp 12, Tiếng anh, HS nam, 2b, 150k, Đông Mỹ – Thanh Trì. Y/c: SV nam kinh nghiệm. (Dạy tối T4/7/CN).
4043. Lớp 3, T.Anh, Hs nam, 2b, 120k, Yên Phú – Thanh Trì. Y/c : Sv
172C. Lớp 8, T.Anh, Hs nữ, 2b, 150k, Vạn Phúc – Thanh Trì. Y/c: Sv Nữ kinh nghiệm (định hướng thi chuyên)
A3 – KHU VỰC CẦU GIẤY – MỸ ĐÌNH – TỪ LIÊM:
1254C.Lớp 11, T.Anh, HS nam , 2b, 150k, Đại Mỗ – Từ Liêm .Y/c Sv Nam kinh nghiệm (T2,4)
6786. Lớp 12, TA, HS nữ, 2b, 250k, Đường K2 – NTL. Y/c Sv nữ, cấp 3 chuyên anh(HS rảnh các tối )
7010. Lớp 5, HS nữ, TA, 2b, 120k, Hồ Tùng Mậu – BTL. Y/c SV nữ chuyên Anh(học chiều T5+chiều T7)
A4 – KHU VỰC TÂY HỒ – BA ĐÌNH:
1372C. Lớp 2+3, HS nam , TA, 2b, 150k, Xuân La – Tây Hồ. Y/c Sv nữ kinh nghiệm (phát âm tốt)
1360C. Lớp 4, TA, HS nữ, 2b, 120k, Đội Cấn – Ba Đình. Y/c Sv nữ kinh nghiệm ( hs rảnh T2,4,5 – học từ 19h)
1354C. HS Nam, Lớp 4,+ lớp 2 TA, ( dậy tách riêng hs – mỗi bạn 1 buổi) 2b/t, 120k, Phú Thượng – Tây Hồ. Y/c SV kinh nghiệm( tối T6: 18h – T7: 16h)
6936. Lớp 6, HS Nam, TA, 2b, 120k, Yên Phụ – Tây Hồ , YC SV ( ra tết dạy).
1299C. Lớp 11, T.Anh, Hs nữ, 2b, 200k, Khu Vườn Đào – Tây Hồ. Y/c : Sv nữ kinh nghiệm (Dạy buổi chiều)
6838. Lớp 11,TA, HS nữ, 2b, 150k, An Dương Vương – Tây Hồ. Y/c Sv nữ kinh nghiệm năm 2 trở lên (HS bận T4)
1200C. Lớp 9, TA, HS nữ, 2b, 150k, Thụy Khuê – Tây Hồ. Y/c Sv nữ kinh nghiệm
1110C. Lớp 6, TA, HS nam , 2b, 120k, Âu cơ- Tây hồ,Y/c Sv Nữ kinh nghiệm.
A5 – KHU VỰC GIA LÂM – LONG BIÊN – ĐÔNG ANH – SÓC SƠN :
7006. Lớp 7, TA, HS nữ, 2b, 120k, Nguyễn Văn Cừ – Long Biên. Y/c Sv nữ (học T5+T7)
1375C. Lớp 8, TA, HS nữ, 2b, 250k, Nguyễn Văn Cừ – Long Biên. Y/c Gv (dạy chiều / tối)
6984. HS Nữ , Lớp 9, TA, 2b, 150K/300k, Cổ Bi – Gia Lâm. Y/c Sv/ GV (hs bận T2+T5)
6898. Lớp 3, Tiếng anh, Hs nam, 2b, 120k, KĐT Việt Hưng – Long Biên. Y/c : Sv kinh nghiệm (chiều T7 + CN)
6895. Lớp 9, HS Nữ, TA, 2b, 150k, Bát Khối – Long Biên, YC SV Nữ ( rảnh sau 18h).
6887. Lớp 4, TA, HS nữ, 5b, 120k, Vinhome Oceanpark – Long Biên. Y/c Sv nữ
6877. Lớp 5, HS Nam, TA, 2b, 120k, Ngọc Lâm – Long Biên , YC SV ( Rảnh tối T2+4+7, Chiều +Tối CN).
6868. Lớp 12, TA (ôn thi tốt nghiệp), HS nam , 2b, 150k, Vĩnh Ngọc – Đông Anh. Y/c Sv nam
6836. Lớp 7, TA, HS nam , 2b, 120k, Kim Chung – Đông Anh. Y/c Sv kinh nghiệm (học tối T5, CN)
1222C. Lớp 5, TA, HS nữ, 2b, 120k, Kim Chung – Đông Anh.Y/c Sv nữ
6707.Lớp 9, TA, 2b, 150k, Đại Mạch – Đông Anh. Y/c Sv kinh nghiệm
6684. Lớp 9, HS Nam, TA, 2b, 150k, KĐT Việt Hưng – Long Biên , YC SV kinh nghiệm
6671.Lớp 4, TA, HS nam , 5b, 150k, Vinhome Long Biên – Long Biên. Y/c Sv nam/ nữ giỏi TA
1170C. Lớp 4, TA, HS nam , 1b, 120k, Kim Chung – Đông Anh. Y/c Sv nam/ nữ kinh nghiệm( hs rảnh CN)
1166C. Lớp 9, TA, HS nam , 2b, 150k, Phúc Lợi – Long Biên. Y/c Sv kinh nghiệm tốt
1167C. Lớp 11, TA, HS nữ, 2b, 150k, Phúc Lợi – Long Biên. Y/c Sv nữ kinh nghiệm (HS rảnh chiều T2,3; Tối T6, Sáng CN)
6597. Lớp 8, TA, HS nữ, 2b, 150k, Uy Nỗ – Đông Anh. Y/c Sv nữ sư phạm.
6586. Lớp 6, T.Anh, hs nam, 1b, 120k, Ỷ Lan – Đặng Xá – Gia Lâm. Y/c : Sv kinh nghiệm
1073C. Lớp 8, T.Anh, Hs nữ, 1b, 120k, Bồ Đề – Long Biên. Y/c : Sv nữ (Dạy sáng CN)
1053C. Lớp 9, T.Anh, HS nữ, 2b, 150k, Phúc Lợi – Long Biên. Y/c : Sv nữ kinh nghiệm
6043. Lớp 12, T.Anh, Hs nữ, 1b, 180k, Bát Khối – Long Biên. Y/c : SV nữ kinh nghiệm
6111. Lớp 8, HS Nam , TA , 2b, 130k, Phúc Đồng – Long Biên , YC SV ( Học T2+5).
6009. Lớp 9, T.Anh, HS nam, 1b, 300k, Vân Trì – Đông Anh. Y/c : GV (Rảnh chiều CN : 1-4h)
5973.Lớp 6, TA, HS nam , 2b, 250k, Hải Bối – Đông Anh. Y/c GV kinh nghiệm – phát âm chuẩn (học T2+T6 từ 17h30)
6069.Lớp TA giao tiếp, HS nam, 2b, 200k, Tráng Việt – Mê Linh . Y/c Sv kinh nghiệm (học sáng từ 9h-11h)
826C. Lớp 7, TA, HS nữ, 1b, 150k, Việt Hưng – Long Biên. Y/c Sv kinh nghiệm (có Ielts- học T6)
5937.Lớp 5, TA, HS nam , 2b, 120k, Phúc Đồng – Long Biên. Y/c Sv nam /nữ (HS bận T2,4,7)
5871. Lớp 8, Hs Nam , TA, 2b, 250k, Giang Biên – Long Biên , YC GV ( học tối, Bận T3+6).
5864, Lớp 4, HS Nam, TA, 2b, 120k, Bồ Đề – Long Biên. YC Sv Kinh nghiệm.
5858. Lớp 4, HS Nữ, TA, 2b, 120k, Quang Minh – Mê Linh , Yc Sv Nữ ( Bận T3)
5834. Lớp 7, T.Anh, Hs nam, 1b, 120k, Trâu Quỳ – Gia Lâm. Y/c : Sv kinh nghiệm (HỌc chiều t6)
5826.Lớp 8, TA, HS nữ, 2b, 120k, Bắc Sơn – Sóc Sơn. Y/c Sv kinh nghiệm
744C. Lớp 6, TA, HS nam , 1b, 120k, Võng La – Đông Anh. Y/c Sv kinh nghiệm
5824.Lớp 9, TA, HS nữ, 2b, 250k, Vĩnh Yên – Vĩnh Phúc . Y/c GV
5640B. Lớp 6, Ta, HS nữ, 1b, 120k, Thượng Thanh – Long Biên. Y/c Sv nữ kinh nghiệm (hs rảnh T4+ cuối tuần)
5513. Lớp 7, HS Nam, TA, 2b, 120k, Chung Cư Homeland – Thượng Thanh- LB, Yc Sv ( Học tối T2+6).
5443B. Lớp 7,TA, HS nam , 1b, 120k, Thượng Thanh – Long Biên. Y/c Sv kinh nghiệm (học t5)
604C. Lớp 6, Ta , HS nam , 1b, 120k, Gia Quất – Long Biên . Y/c Sv kinh nghiệm
5334.Lớp 6, TA, HS nam , 1b, 120k, Minh Phú – Sóc Sơn. Y/c Sv kinh nghiệm
4712. lớp 6 , TA ,hs nữ ,3b, 120k ,Aeon Long Biên . yc sv nữ kinh nghiệm ( thứ 2,7 cn )
5295.Lớp 8, TA, HS nam, 2b, 130k, Phúc Lợi – Long Biên. Y/c Sv nam kinh nghiệm
586C. Lớp 3, TA, HS nam, 2b, 250k, KCN Quang Minh – Mê Linh. Y/c GV (hs rảnh từ T2 đến T6 từ 18h30)
5298.Lớp 8, TA, HS nữ, 2b, 130k, Phú Thị – Gia Lâm. Y/c Sv kinh nghiệm ( học T4+ T6)
5281B1. Lớp 7, HS Nam , TA, 2b, 120k, KĐT Đặng Xá – Gia Lâm , Yc Sv Kinh nghiệm .
5270.Lớp 6, TA, HS nam , 1b, 120k, Gia Quất – Long Biên.Y/c Sv nam/ nữ (học t4)
5239.Lớp 8, TA, HS nam, 2b, 130k, Nguyễn Văn Cừ – Long Biên .Y/c Sv kinh nghiệm (học tối T3, T7)
5187. Lớp 8, HS Nam , TA, 2b, 250k, Hồng Kỳ – Sóc Sơn, Yc GV .
5163.Lớp 6, TA, HS nữ, 2b, 120k, Thượng Thanh – Long Biên .Y/c Sv nữ.
5042.Lớp 10, TA, HS nam, 2b, 150k, Thụy Lâm – Đông Anh .Y/c Sv kinh nghiệm.
4988.Lớp 7,TA, HS nữ, 1b, 130k-150k, Việt Hưng – Long Biên .Y/c Sv nữ kinh nghiệm.
4970.Lớp 7, Hs Nữ, Ta, 1b, 120k, Phố Việt Hưng – Long Biên , Yc Sv Kinh nghiệm.
4938. lớp 6 , hs Nam , Tiếng Anh , 1b , 120k , Kim Chung – Đông Anh . y/c sinh viên ( 18h tối thứ 5 )
4913.Lớp 6, TA, HS nữ, 1b, 120k, Yên Viên – Gia Lâm. Y/c Sv nữ kinh nghiệm (học cuối tuần)
4878. Lớp 8, TA, HS nam, 2b, 120k, Kim Sơn – Gia Lâm. Y/c Sv kinh nghiệm.
4830. lớp 7, Hs Nữ, TA, 2b, 120k, Phố Việt Hưng , Long Biên , YC sv Nữ( học tối t2 và t5 sau 18h).
4831. lớp 5, Hs Nam, TA, 2b, 120k, Phố Việt Hưng , Long Biên , YC sv Nữ( họcT7 +CN).
4816. Lớp 7, T.Anh, Hs nữ, 2b, 120k, Trung Giã – Sóc Sơn. Y/c : Sv nữ kinh nghiệm ( T7+5: Chiều)
4813. Lớp 9, T.Anh, Hs nữ, 2b, 200k, KĐT Việt Hưng – Long Biên. Y/c : SV nữ kinh nghiệm ( Dạy T3/4)
4762. Lớp 9, T.Anh, Hs nữ, 1b, 150k, Kim Chung – Đông Anh. Y/c : Sv nữ kinh nghiệm
4729.Lớp 6, TA, HS nữ, 2b, 150k, Vinhome Riverside – Long Biên. Y/c Sv nữ kinh nghiệm. (hs bận T2+T4)
4589. Lớp 4, TA, HS nữ,2b, 120k, Việt Hưng – Long Biên. Y/c Sv nữ kinh nghiệm.( học sáng T7 +CN, 9h)
4567. Lớp 3, Tiếng anh, HS nữ, 2b, 250k, Vân Nội – Đông Anh. Y/c: GC nữ kinh nghiệm. (Dạy chiều từ 5h).
4461. Lớp (1+5) TA, HS nữ+nam, 2b, 150k, Giang Biên – Long Biên. Y/c Sv nam/nữ kinh nghiệm.
4159. Lớp 7, Tiếng anh, 2b, 120k, Bắc Sơn – Sóc Sơn. Y/c: SV.
4082. Lớp 9, T.Anh, HS nữ, 2b, 150k, Bồ Đề – Long Biên. Y/c : Sv nữ kinh nghiệm ( Dạy tối Tối T4,6)
4069. Lớp 7, T.Anh, HS nữ, 1b, 150k, KĐT Việt Hưng – Long Biên. Y/c : Sv nữ ( Dạy vào CN)
4030. Lớp 6, Tiếng anh, HS nữ, 2b, 120k, Kim Chung – Đông Anh. Y/c: SV nữ kinh nghiệm.
290C.Lớp 7, TA, HS nữ, 2b, 120k, Chung cư Homeland – Long Biên. Y/c Sv nữ.
3949. Kèm chung( Lớp 6+2), T.Anh, Hs nữ, 2b, 150k, Bình Xuyên – Vĩnh Phúc. Y/c : Sv nữ kinh nghiệm
3917. Lớp 9,TA, HS nữ, 2b, 150k, Nam Hồng –Đông Anh.Y/c Sv nữ kinh nghiệm.
3802. Lớp 6, T.Anh, Hs nữ, 2b, 120k, Việt Hưng – Long Biên. Y/c: Sv nữ kinh nghiệm
177C. Lớp 10, T.Anh, Hs nữ, 2b, 150k, Đàm Quang Trung – Long Biên. Y/c: Sv Nữ
3695. Lớp 7, T.Anh, HS nữ, 2b, 120k, Thượng Thanh – Long Biên. Y/c: Sv nữ ( Bận thứ 2)
163C. Lớp 6, Tiếng anh, Hs nam, 2b, 250k, Kim Nỗ – Đông Anh. Y/c: Giáo viên.
3593. Lớp 5, Tiếng anh, HS nam, 3b, 120k, Dương Xá – Gia Lâm. Y/c: SV kinh nghiệm.
3142. Lớp 4, T.Anh, 2b, 120k, Bồ Đề – Long Biên. Y/c: Sv kinh nghiệm
21C.Lớp 2 lên 3, TA, HS nam, 2b, 120k, Đặng Xá – Gia Lâm. Y/c Sv sư phạm.
2773. Lớp 7, Tiếng anh, Hs nam, 2b, 120k, Đặng Xá – Gia Lâm. Y/c: Sv
A6 – KHU VỰC HÀ ĐÔNG – HOÀI ĐỨC – ĐAN PHƯỢNG:
7005. Lớp 7, TA, HS nữ, 2b, 130k, An Khánh – Hoài Đức. Y/c Sv nữ
6979. 2HS nữ, Lớp 9, TA, 2b, 200k, Phùng Hưng – Hà Đông. Y/c Sv nữ kinh nghiệm (sang tháng 3 học)
6921. Lớp 9, T.Anh, Hs nam, 2b, 150k, Đoài Khê – Đan Phượng. Y/c : Sv kinh nghiệm (Rảnh các tối + Ngày CN)
1259C. Lớp 9, TA, HS nữ, 2b, 150k, KĐT Nam La Khê – Hà Đông. Y/c Sv nữ kinh nghiệm
6785. Lớp 5, TA, HS nữ, 1b, 120k, Mộ Lao – Hà Đông. Y/c Sv kinh nghiệm.( rảnh Tối T2+5)
6761. Lớp 8, TA, HS nam, 2b, 120k, Vạn Phúc – Hà Đông. Y/c Sv kinh nghiệm( ra tết học)
6748. Lớp 6, TA, HS nam , 2b, 120k, Kiến Hưng – Hà Đông. Y/c Sv kinh nghiệm (học T2,6)
1192C. Lớp 9, TA, HS nữ, 2b, 150k, Kim Chung – Hoài Đức. Y/c Sv nữ kinh nghiệm
1145C. Lớp 6, TA, HS nữ, 1b, 120k, Xa La – Hà Đông. Y/c Sv nữ kinh nghiệm (FTU, Ngoại ngữ, sư phạm, học chiều T7 từ 15h).
6595. Lớp 12, TA, HS nam , 2b, 150k, Mỗ Lao – Hà Đông. Y/c Sv nam kinh nghiệm.
1074C. Lớp 4, HS Nữ, TA, 2b, 250k, KĐT Tân Tây Đô – Tân Lập – Đan Phượng, YC GV ( Tối T3+5).
970C. Lớp 8, T.anh, Hs nữ, 2b, 120k/250k, KĐT Yên Nghĩa – Hà Đông. Y/c : Sv/Gv kinh nghiệm (Dạy tối)
6129. Lớp 8, T.Anh, Hs nữ, 2b, 120k, Dương Liễu – Hoài Đức. Y/c : Sv nữ kinh nghiệm (Rảnh 5,6,7 từ 17h)
5755.Lớp 5 tuổi, HS nữ, TA, 2b, 120k, Lê Trọng Tấn – Hà Đông.Y/c Sv nữ sư phạm TA /đại học HN (học T3+ T7)
573C. Lớp 8, TA, HS nam, 2b, 250k, Aeon Hà Đông. Y/c GV (học T2+5)
A7- KHU VỰC HOÀN KIẾM – HAI BÀ TRƯNG :
1312C. Lớp 9 Tiếng Anh, 2b, 120k, hs nữ, Kim Ngưu – HBT. YC SV Nữ.
6909. Lớp 8, HS Nam, TA , 2b, 130k, Time city – Minh Khai – HBT, YC SV kinh nghiệm năm 3 trở lên.
6879. Lớp 8, TA, HS nữ, 2b, 130k, Hàng Mã – Hoàn Kiếm. Y/c Sv nữ
1164C. Lớp 6, HS Nữ, TA, 2b, 120k, Bạch Mai – HBT, YC sv Nữ ngoại thương Kinh Nghiệm ( học SÁNG, rảnh sáng T2+4+6). học ngữ pháp và giao tiếp
A8- KHU VỰC SƠN TÂY- PHÚ XUYÊN-THẠCH THẤT:
6372. Lớp 4, TA , HS nữ, 2b, 300k, Ecopark – Hưng Yên. Y/c Gv (HS học trường Edison – học từ 18h30).
6126. Lớp 5, T.anh, Hs nam, 1b, 120k, Đông Xuân – Quốc Oai. Y/c : Sv kinh nghiệm (bận T5)
887C. Lớp 6, HS Nam , TA, 2b, 120k, Phú Cát – Quốc Oai, Yc SV
5919. Lớp 6, 2 HS Nữ , TA , 2b, 150k, Đồng Quang – Quốc Oai, YC sv Nữ ( rảnh các tối +Cn)
691C.Lớp 8, T.Anh, HS nữ, 1b, 120k, Thạch Thất – Quốc Oai. Y/c Sv nữ(học chiều T7/ sáng CN)
715C.Lớp 6+8, TA, 2 HS nam, 2b, 150k, Liên Kết – Thạch Thất. Y/c SV nam/nữ.
3904. Lớp 9, T.Anh, Hs nam, 2b, 120k, Liên Quan – Thạch Thất. Y/c : Sv nam ( Dạy tối )
3394. Lớp 3, T.Anh, ( 2 Hs nam), 2b, 150k, Sơn Lộc – Sơn Tây. Y/c: Sv
A9- KHU VỰC ỨNG HÒA – CHƯƠNG MỸ – THANH OAI :
1330C. Lớp 9, Tiếng Anh, 2b, 150k, hs nữ, Minh Kha, Bình Minh, Thanh Oai. Yc sv nữ.
6471B. Lớp 7 TA, 2b, 120k, hs nam, Thị Trấn Xuân Mai, Chương Mỹ. yc sv Nam/nữ. (hs học từ 5h-7h tối)
1002C. Lớp 4, t.Anh, Hs nữ, 2b, 250k, Thanh Cao – Thanh Oai. Y/c : Gv nữ (ra tết âm học)
5974B. Lớp 7, TA, HS nữ, 2b, 120k, Yên Sơn – Ba Vì. Y/c Sv nữ. (hs rảnh T3,5,7,CN)
5481. Lớp 6, HS Nam , T.Anh , 2b, 120k, Thôn 7 – Phú Cát- Quốc Oai. Yc SV ( Bận t3).
5263. Lớp 5, T.Anh, Hs nữ, 2b, 120k, Tiền Phong – Mê Linh. Y/c : SV nữ kinh nghiệm (rảnh T5,7)
B – CÁC LỚP NGOẠI NGỮ KHÁC:
1343C. Dạy TV cho HS Hàn, HS nam, 3b, 150k, Sông Đà – Mỹ Đình. Y/c Sv biết sơ tiếng Hàn (học 1,5h)
7000. Lớp 7, tiếng Đức , HS nữ, 2b, 150k, Hà Cầu – Hà Đông. Y/c Sv nữ
Danh sách lớp môn Toán
1 – KHU VỰC ĐỐNG ĐA – THANH XUÂN :
6991. Lớp 12, Toán , HS nữ, 3b, 180k, Nguyễn Chí Thanh – Đống Đa. Y/c Sv nữ có kinh nghiệm ôn thi đại học
7002. Lớp 7, Toán, HS nữ, 3b, 120k, Trường Chinh – Thanh Xuân. Y/c Sv nữ
1362C. HS Nữ, Lớp 8, Toán, 2b, 130k, Lê Trọng Tấn – Thanh Xuân. Y/c SV nữ kinh nghiệm(hs rảnh chiều + tối)
1317C. Lớp 9 Toán, 2b, 150k/b, hs nam, Đê La Thành nhỏ, Đống Đa. Yc sv Nam/nữ, kinh nghiệm. ( lịch tối T3+ T5)
1252C. Lớp 10, HS Nữ, Toán , 2b, 180k, Hồ Ba Mẫu – Đống Đa, YC SV Nữ chuyên Toán( rảnh sáng T4+5, các tối sau 19h30).
1138C. Lớp 8, HS Nữ, Toán, 2b, 120k, hoàng ngân – Lê Văn Lương – Đống Đa. Y/c SV nữ kinh nghiệm(học sáng T2+T6 từ 9h30).
2 – KHU VỰC HOÀNG MAI – THANH TRÌ :
6999. Lớp 8, Toán, HS nam , 3b, 130k, Yên Sở – Hoàng Mai. Y/c Sv nam/ nữ (HS rảnh các tối)
1366C. Lớp 9, Toán, HS nam , 2b, 150k, Linh Đàm – Hoàng Mai. Y/c Sv kinh nghiệm (học cuối tuần)
1338C. Lớp 12, Toán, HS nữ, 2b, 150k, Nguyễn Khoái – Thanh Trì. Y/c Sv nữ (HS học tối trừ T3, 7)
1300C. Lớp 12, Toán, Hs nữ, 2b, 160k, Ngõ 50 Lĩnh Nam – Hoàng Mai. Y/c : SV nữ
6920. Lớp 9, HS Nam, Toán , 1b, 150k, KCN Thanh Oai- Bích Hòa – Thanh Oai, YC SV Kinh nghiệm ( T3).
1265C. Lớp 9, HS Nữ, Toán , 3b, 120k, Xóm Giếng – Yên Xá – Tân Triều – Thanh Trì , YC SV Nữ.
1261C. Lớp 10, Toán, HS nữ, 2b, 150k, HH Linh Đàm – Hoàng Mai. Y/c : SV nữ kinh nghiệm
6853. Lớp 7, HS Nữ, Toán+ Lý + TA, 2b, 120k, Chung Cư Tứ Hiệp – Thanh Trì , YC SV Nữ năm 2 trở lên ( Rảnh 18h30: T2 +4+6+7).
1245C. Lớp 8, Toán, HS nam , 2b, 130k , Yên Mỹ – Thanh Trì. Y/c Sv kinh nghiệm (học T3,5 từ 15h)
6852. Lớp 7, HS Nữ, Toán , 2b, 120k, Chung Cư Tứ Hiệp – Thanh Trì , YC SV Nữ năm 2 trở lên ( Rảnh 18h30: T2 +4+6+7).
6803. Lớp 7, HS Nữ, Toán , 2b, 150k, Đại Từ – Hoàng Mai, YC SV Nữ ( Dạy chút nâng cao, Bận T2+6).
6696. Lớp 6, Toán, HS nữ, 1b, 150k, Tả Thanh Oai – Thanh Trì. Y/c Sv nữ kinh nghiệm (HS rảnh T4,5+ chiều CN)
1092C. Lớp 9, Toán +Lý +Hóa , HS nữ, 3b, 150k, Tựu Liệt – Thanh Trì. Y/c Sv nữ
6960. Lớp 9, Toán, HS nữ, 2b, 150k, Định Công – Hoàng Mai.
3 – KHU VỰC CẦU GIẤY – MỸ ĐÌNH – TỪ LIÊM :
6980. Hs Nam, lớp 9 Toán 2b, 150k/b, Tô Hiệu – Cầu giấy. yc sv nam/nữ, dậy chắc cơ bản, hs rảnh các tối.
1344C. Lớp 9, Toán, HS nam, 2b, 150k, Trung Hòa – Cầu giấy. Y/c Sv nam , kinh nghiệm
1291C. Lớp 12, Toán, HS nữ, 2b, 150k, Hoa Bằng – Cầu Giấy. Y/c : Sv nam kinh nghiệm (rảnh: Chiều tối T4,7)
6906. Lớp 11 , toán, Hs nữ, 2b, 170k, Mễ Trì Thượng – NTl. Y/c : Sv nữ kinh nghiệm (Ra tết học: Thứ 2+6)
1258C. Lớp 8, Toán, HS nữ, 2b, 250k, Phạm Văn Đồng – Cầu giấy. Y/c Gv nữ (HS rảnh tối T3,5,CN)
6885. Lớp 11 , HS Nam, Toán, 1b, 150k, Đông Ngạc – BTL, YC SV Kinh nghiệm ( dạy nâng cao, rảnh tối T2+3+5).
1240C. Lớp 12, Toán, HS nữ, 2b, 150k, Quan Hoa – Cầu giấy. Y/c Sv nữ kinh nghiệm (HS rảnh tối T4, 7, CN từ 19h30 và sáng CN)
1223C. Lớp 11, Toán, HS nữ, 2b, 150k, Hoa Bằng – Cầu giấy. Y/c Sv nữ kinh nghiệm
1219C. Lớp 12, HS Nam , Toán , 2b, 250k, Cầu Diễn – Từ Liêm , YC SV Nam/nữ , Kinh Nghiệm. ( năm 3 trở lên)
6788. Lớp 8, Toán, HS nữ, 2b, 250k, Nghĩa Tân – Cầu giấy. Y/c Gv Nữ. ( Ra Tết học).
6584. Lớp 8, Toán, Hs nữ, 2b, 250k/120k, Đại Mỗ – NTL (gần Vạn Phúc – HĐ). Y/c; Gv nữ/ Sv nữ
958C. Lớp 12, Toán, HS nữ, 1b, 200k, Khúc Thừa Dụ – Cầu Giấy. Y/c SV nữ chuyên toán
3 – KHU VỰC TÂY HỒ – BA ĐÌNH:
1301C. Lớp 8, Toán, Hs nữ, 2b, 150k, Thành Công – Ba Đình. Y/c : Sv nữ Bk (Rảnh chiều + tối)
1267C. Lớp 6, Toán, Hs nữ, 2b, 120k, An Dương – Tây Hồ. Y/c : Sv nữ
6845. Lớp 7, Toán , HS nữ, 1b, 150k, Hoàng Hoa Thám – Ba Đình. Y/c Sv nữ sư phạm toán (học từ 15h30 T7)
1202C. Lớp 7, Toán, HS nữ, 2b, 150k, Thụy Khuê – Tây Hồ. Y/c Sv ngoại thương năm 2 trở lên
6623. Lớp 8, Toán, Hs nữ, 2b, 130k, ngõ 406 Âu Cơ – Tây Hồ. Y/c : Sv nữ kinh nghiệm (Dạy T7 + CN)
1100C. Lớp 6, Toán, HS nữ, 2b, 250k, Ngọc Hà – Ba Đình. Y/c Gv (học T3+5 từ 18h)
6407. Lớp 9, HS Nữ, Toán , 2b, 150k, Tứ Liên – Âu Cơ – Tây Hồ, YC SV Nữ Nhiệt Tình ( rảnh T2+3+5+6)
920C. Lớp 9, HS Nữ, Toán, 2b, 150k, Âu Cơ – Tây Hồ, YC SV Nữ ( học T4+6 ).
4 – KHU VỰC GIA LÂM – LONG BIÊN – ĐÔNG ANH :
6988. Lớp 9, Toán, HS nam , 2b, 150k, Đặng Xá – Gia Lâm. Y/c Sv nam / nữ.
1367C. Lớp 6, Toán, HS nam , 2b, 120k, Kim Chung – Đông Anh. Y/c Sv kinh nghiệm
6985. Lớp 8, Toán, HS nữ, 2b, 130k/b, Phú Thị – Gia Lâm. Y/c Sv nữ kinh nghiệm.
6837. Lớp 12, Toán, HS nam , 2b, 150k, Đường Ga – Đông Anh. Y/c Sv kinh nghiệm (học chiều T4,CN)
1207C. Lớp 8, HS Nam, Toán , 1b, 150k, Phúc Đồng – Long Biên , YC SV kinh nghiệm ( dạy được nâng cao, Tối T2/4 : từ 19h30).
6719. Lớp 7, Toán, HS nữ, 2b, 120k, Trâu Qùy – Gia Lâm. Y/c Sv nữ kinh nghiệm
6677. Lớp 9, HS Nữ, Toán , 2b, 150k, Xóm 1 – Bát Tràng – Gia Lâm, YC SV Nữ.
6678. Lớp 8, HS Nam, Toán +Hóa , 3b, 130k, Xóm 1 – Bát Tràng – Gia Lâm, YC SV kinh nghiệm.
6501.Lớp 6, Toán, HS nữ, 2b, 130k, ngõ 68 Ngọc Thụy – Long Biên. Y/c Sv nữ kinh nghiệm, năm 3 trở lên (HS bận T3)
1171C. Lớp 7, Toán, HS nam , 2b, 120k, Phúc Lợi – Long Biên. Y/c Sv kinh nghiệm
1043C. Lớp 6, Toán, Hs nữ, 2b, 120k, Tiên Dương – Đông Anh. Y/c : SV nữ kinh nghiệm trường top (chiều t7,CN)
1135C. Lớp 11, Toán, Hs nam, 2b, 150k, TT Đông Anh. Y/c : SV,
6562. Lớp 7, HS Nữ, Toán , 2b, 150k , Ngọc Thụy – Long Biên , YC SV Nữ Kinh nghiệm.
6577. Lớp 7, HS Nữ, Toán, 2b, 120k, Ngọc Thụy – Long Biên. Y/c SV nữ kinh nghiệm.
1098C. Lớp 10, Toán, HS nam , 2b, 150k, Việt Hưng – Long Biên. Y/c Sv nam / nữ kinh nghiệm.
6480. Lớp 10, Toán, HS nữ, 2b, 150k, Vinhome Riverside – Long Biên. Y/c Sv nữ kinh nghiệm.
6434. Lớp 8, Toán, Hs nữ, 2b, 130k, Sài Đồng – Long Biên. Y/c : Sv kinh nghiệm (Học 2,5 từ 14h)
6303. Lớp 7, Toán, Hs nữ, 2b, 120k, KĐT Việt Hưng – Long Biên. Y/c : Sv nữ kinh nghiệm (rảnh các tối)
933C. Lớp 10, Toán, Hs nữ, 2b, 150k, Đàm Quang Trung – Long Biên. Y/c Sv Nữ( hs học Khá)
6042. Lớp 12, Toán, Hs nữ, 2b, 180k, Bát Khối – Long Biên. Y/c : SV nữ kinh nghiệm năm 3 trở lên (Rảnh T2,3,4)
6143. Lớp 7, Toán, HS nam, 2b, 250k, Xuân Nội – Đông Anh. Y/c : GV (Dạy t4,6)
6089.Lớp 11, Toán, HS nam , 2b, 150k, Đặng Xá – Gia Lâm. Y/c Sv nam kinh nghiệm (hs rảnh T7,CN)
6022.Lớp 12, Toán , HS Nữ, 2b, 180k-200k, Phúc Đồng – Long Biên. Y/c Sv nữ kinh nghiệm tốt (học chiều T4+T6)
6011. Lớp 7, toán, Hs nữ, 2b, 120k, Cự Khối – Long Biên. Y/c : Sv nữ kinh nghiệm (Dạy T4+7)
827C. Lớp 6, Toán, HS nữ, 2b, 120k, Phúc Đồng – Long Biên. Y/c Sv nữ kinh nghiệm (học T5+T7)
742C. Lớp 6, Toán, HS nam , 1b, 120k, Võng La – Đông Anh. Y/c Sv kinh nghiệm
5754. Lớp 10, Toán, HS nữ, 1b, 150k, Việt Hưng – Long Biên .Y/c Sv nữ kinh nghiệm
732C. Lớp 10, Toán ,HS nữ, 2b, 150k, Nguyễn Sơn – Long Biên. Y/c Sv nữ kinh nghiệm (học T7+ CN)
719C. Lớp 8,Toán, HS nữ, 1b, 250k, Thượng Thanh – Long Biên. Y/c Gv nữ (học từ 18h)
5640.Lớp 6, Toán, HS nữ, 2b, 120k, Thượng Thanh – Long Biên. Y/c Sv nữ kinh nghiệm (hs rảnh T4+ cuối tuần)
669C. Lớp 7, Toán, HS nam , 2b, 120k, Thượng Thanh – Long Biên. Y/c Sv chuyên toán .
626C.Lớp 6, Toán, HS nam , 2b, 120k, Võng La – Đông Anh . Y/c Sv nữ
5378.Lớp 8, Toán, HS nam , 2b, 150k, Đầu cầu Long Biên. Y/c Sv chuyên toán (học tối T3,4,7, cn)
5363. Lớp 6, Toán, Hs nữ, 2b, 120k, KĐT Việt Hưng – Long Biên. Y/c : Sv nữ kinh nghiệm ( Dạy T3+5)
606C. Lớp 6, Toán, HS nam , 1b, 120k, Kim Chung – Đông Anh. Y/c Sv nam
607C. Lớp 8, Toán , HS nam , 2b, 250k, Việt Hưng – Long Biên . Y/c GV nam / nữ
5285. Lớp 8, Toán ,Hs Nam, 2b, 250k, Đặng Xá – Gia Lâm, Yc GV ( bận t2+4+5).
5279. Lớp 12, Toán, Hs nam, 2b, 150k, Giang Biên – Long Biên. Y/c : Sv kinh nghiệm (Rảnh T3,4,5)
5055.Lớp 10, Toán, HS nữ, 2b, 150k, Thạch Bàn – Long Biên .Y/c Sv nữ kinh nghiệm (học T4)
5011. Lớp 10, Toán, Hs nữ, 2b, 150k, Nguyễn Sơn – Long Biên. Y/c : Sv nữ kinh nghiệm ( Dạy T7+CN: 14-16h)
4877.Lớp 8, Toán, HS nam, 2b, 120k, Kim Sơn – Gia Lâm. Y/c Sv kinh nghiệm.
4800. Lớp 11, Toán, Hs nữ, 1b, 150k, Ngọc Thụy – Long Biên. Y/c : Sv nữ kinh nghiệm ( Tối T3,6; Sáng + Chiều : T7 + CN)
4725.Lớp 10, Hs Nữ, 2b, Toán, 150k, KĐT Việt Hưng – Long Biên, yc Sv năm 3 trở lên( học T5 +T7).
428C.Lớp 10, Toán, HS nữ, 2b, 300k, Hoàng Như Tiếp – Long Biên. Y/c GV nữ trẻ.
4711. lớp 10 ,toán ,hs nữ ,2b, 150k, Nguyễn Sơn ,Long Biên .yc sv nữ kinh nghiệm ( chiều t7 cn )
4556.Lớp 6, Toán, HS nữ, 2b, 150k, Thạch Bàn – Long Biên. Y/c Sv nữ kinh nghiệm.(hs học tốt)
4547. Lớp 7, Toán (kèm thêm Lý), HS nữ, 2b, 120k, Đại Mạch – Đông Anh. Y/c: SV nữ năm 2 trở lên. (Dạy chiều T3/4/CN từ 17h-19h).
4011.Lớp 10, Toán, HS nữ, 2b, 150k, Thượng Thanh – Long Biên. Y/c Sv nữ năm 3 trở lên.
3095. Lớp 12, Toán, HS nữ, 2b, 150k , Thạch Bàn – Long Biên. Y/c: Sv nữ
23C.Lớp 12, Toán, HS nữ, 1b, 150k, Việt Hưng – Long Biên. Y/c Sv nữ kinh nghiệm
5– KHU VỰC HÀ ĐÔNG – HOÀI ĐỨC – ĐAN PHƯỢNG – CHƯƠNG MỸ:
1346C. Lớp 9, Toán, HS nữ, 2b, 250k, Phú Lãm – Hà Đông. Y/c Gv nữ
1314C. Lớp 9 Toán, 1b, 150k, hs nam, Mỗ Lao, Hà Đông. Yc sv kinh nghiệm, năm 2 trở lên. (Lịch tối thứ 4)
1296C. Lớp 11, HS Nữ, Toán , 2b, 150k, Trường Mầm Non Đam Phượng – Đan Phượng, YC SV Nữ ( rảnh 14h từ T2 đến T6).
1260C. Lớp 7, Toán, HS nam , 2b, 150k, An Khánh – Hoài Đức. Y/c Sv kinh nghiệm
1213C. Lớp 8, HS Nữ, Toán , 2b, 250k, Golden An Khánh – Hoài Đức, YC GV ( Rảnh tối T3+4).
6702. Lớp 7, HS Nữ, Toán, 1b, 150k – 200k, KĐT Văn Khê – Hà Đông. Y/c SV nữ sư phạm kinh nghiệm năm 3,4 ( hs rảnh tối T4+5+6+7 từ 17h30 + chiều CN)
6672. Lớp 11, Toán, HS nam, 3b,150k, Biên Giang – Hà Đông. Y/c Sv nam kinh nghiêm (học chiều T4,5,7)
6519. Lớp 6, HS Nữ, Toán , 2b, 120k, Phú Lương – Hà Đông , YC sv Nữ FTU/ HUST (tối T2+4)
1079C. Lớp 8 toán, 2b, 130k,hs Nữ, An Khánh, Hoài Đức. yc sv Nữ.
6509. Lớp 9, Toán, Hs nữ, 2b, 150k, TT Trạm Trôi – Hoài Đức. y/c : Sv nữ kinh nghiệm
6471. Lớp 7 Toán, 2b, 120k, hs nam, Thị Trấn Xuân Mai, Chương Mỹ. yc sv Nam/nữ. (hs học từ 5h-7h tối)
901C. Lớp 8, Toán, Hs nữ, 2b, 130k, Thượng Mỗ – Đan Phượng. Y/c : Sv nữ kinh nghiệm
5959. Lớp 8, HS Nữ, Toán , 2b, 130k, Thôn La Thạch – Phương Đình – Đan Phượng, YC SV Nữ.
725C. Lớp 11, Hs Nữ, Toán, 1b, 300k ( dạy 2h), Mỗ Lao – Hà Đông, Yc Gv ( rảnh T2+6).
6 – KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG – HOÀN KIẾM :
6907. Lớp 8, HS Nam, Toán , 2b, 130k, Time city – Minh Khai – HBT, YC SV kinh nghiệm năm 3 trở lên.
6905. Lớp 9, Toán, HS nữ, 2b, 150k, Nguyễn Văn Tố – Hoàn Kiếm. Y/c : Sv nữ kinh nghiệm (Học sau 19h)
6727. Lớp 8, Toán, HS nữ, 2b, 250k, Thanh Nhàn – HBT. Y/c Gv . ( ra tết học).
817C. Lớp 6, Toán , HS nam , 2b, 200k, Lương Khánh Thiện – HBT. Y/c GV (hs bận T5)
7- KHU VỰC THANH OAI – QUỐC OAI – SƠN TÂY – THẠCH THẤT :
1364C. HS Nam, Lớp 7, Toán, 3b, 120k, Ngô Quyền – Sơn Tây. Y/c SV nam/nữ
1321C. Lớp 8 toán, 2b, 130k/b, Ngô Sài, Thị Trấn Quốc Oai. Yc sv Nữ.
1320C. Lớp 6 Toán, 2b, 120k, Ngô Sài, Thị Trấn Quốc Oai. Yc sv Nữ.
1328C. Lớp 9 Toán, 2b/t, 150k/b, hs nữ, thôn Minh Kha, Bình Minh, Thanh Oai. Yc SV nữ kinh nghiệm.
6822. Lớp 8, HS Nữ, Toán , 2b, 130k, Văn Giang – Hưng Yên , YC SV Nữ.
6780. Lớp 6, Toán +Lý, HS nam, 2b, 120k, Văn Giang – Hưng Yên. Y/c Sv kinh nghiệm
6781. Lớp 9, Toán, HS nam, 2b, 150k, Văn Giang – Hưng Yên. Y/c Sv kinh nghiệm
6683. Lớp 9, HS Nữ, Toán , 2b, 150k, Quang Minh – Mỹ Hưng – Thanh Oai. YC SV Nữ ( T2+6).
1126C. Lớp 8, Toán, HS nữ, 2b, 130k, Phùng Xá – Thạch Thất. Y/c Sv nữ kinh nghiệm (học chiều T7+ sáng CN)
1139C. Lớp 8, HS Nữ, 2b, 120k, Vĩnh Lộc – Phùng Xá – Thạch Thất. Y/c SV nữ kinh nghiệm( CN: 14h-T6:17h)
912C. Lớp 6, HS Nam, Toán, 2b, 120k, Kim Quan – Thạch Thất, YC SV ( Dạy 18h T2+4+6).
6052.Lớp 6, HS Nam , Toán +văn , 3b, 120k, Phùng xá – Thạch Thất , YC SV
5859.Lớp 7, HS Nam , Toán, 2b, 120k, Mỹ Lâm – Phú Xuyên, YC SV . . Lớp 6, HS NAM , Kinh nghiệm.
5918. Lớp 6, 2 HS Nữ , Toán , 2b, 150k, Đồng Quang – Quốc Oai, YC sv Nữ ( rảnh các tối +Cn)
5853. Lớp 6, HS Nam, Toán, 2b, 120k, Thôn Thanh Vị – Mỹ Sơn – Sơn Tây, YC SV ( Bận T2+Cn)
5785. Lớp 7, Toán, Hs nam, 2b, 120k, Cự Khê – Thanh Oai. Y/c : SV nữ kinh nghiệm (Bận T4,6,3,7)
478C. Lớp 6, Toán+Văn , HS nam , 1b, 150k, Cổ Đông – Sơn Tây. Y/c Sv nam/ nữ
8- KHU VỰC THƯỜNG TÍN – PHÚ XUYÊN:
1161C. Lớp 6, HS Nữ, Toán , 2b, 120k, Đan Nhiễm – Khánh Hà – Thường Tín, YC SV Nữ ( rảnh chiều T3+7 và tối T4+6).
988C. Lớp 7, toán, Hs nam, 2b, 120k, Mỹ Lâm – TT Phú Xuyên. Y/c ; Sv kinh nghiệm ( hs rảnh các tối)
877C. Lớp 7, HS Nữ, Toán , 2b, 120k, Dũng Tiến – Thường Tín, YC sv Nữ ( rảnh chiều T4+5 ).
5292.Lớp 6, Toán,HS nữ, 2b, 120k, Phú Tiến – Phú Xuyên .Y/c Sv nữ
4965.Lớp 7,Toán, HS nam, 2b, 120k, Sơn Hà – Phú Xuyên .Y/c Sv kinh nghiệm
4803. Lớp 11, Toán, HS nữ, 2b, 150k, Nhị Khê – Thường Tín. Y/c : Sv nữ kinh nghiệm ( Tối T4+6)
4585. Lớp 10, Toán, HS nữ, 1b, 150k, Vạn Điểm – Thường Tín. Y/c Sv nữ kinh nghiệm.
4586. Lớp 6, Toán, HS nam, 1b, 120k, Vạn Điểm – Thường Tín. Y/c Sv kinh nghiệm. (dạy chiều T4/T5)
3844. Lớp 12, Toán, HS nữ, 2b, 150k, Nguyễn Trãi – Thường Tín. Y/c Sv nữ kinh nghiệm.
9- KHU VỰC MÊ LINH -SÓC SƠN-BA VÌ:
6835. Lớp 6, Toán, 2b, 120k, Sơn Tây – Ba Vì. Y/c Sv kinh nghiệm
5974.Lớp 7, Toán, HS nữ, 2b, 120k, Yên Sơn – Ba Vì. Y/c Sv nữ (hs rảnh chiều T3,5,7,cn)
6589. Lớp 8, Toán, HS nữ, 2b, 120k, Quang Minh – Mê Linh .Y/c Sv nữ kinh nghiệm.
6533. Lớp 10, Toán, HS nữ, 2b, 300k, Trung giã – Sóc Sơn . Y/c GV (HS rảnh tối T2,7, sáng CN)
6154. Lớp 7, toán, Hs nam, 3b, 120k, Thanh Lâm – Mê Linh. Y/c: Sv kinh nghiệm (T2,4,6)
6010. Lớp 11, toán, Hs nữ, 2b, 150k, Quang Minh – Mê Linh. Y/c : Sv nữ kinh nghiệm (Rảnh: chiều T2,7: tối T2,4,6)
5699.Lớp 7, Toán, HS nam , 2b, 120k, Phúc Yên – Vĩnh Phúc. Y/c Sv kinh nghiệm
5332.Lớp 6, Toán, HS nam , 2b, 120k, Minh Phú – Sóc Sơn. Y/c Sv kinh nghiệm
5110. Lớp 7, Hs Nam, Toán , 2b, 120k, Đình Xuyên – Vĩnh Phúc, Yc Sv.
4459. Lớp 8, Toán + Hóa , HS nữ, 2b, 120k, Yên Lạc – Vĩnh Phúc .Y/c Sv nữ (học chiều T2+ CN)
4436. Lớp 6, Toán, HS nam, 2b, 100k, Đông Quang – Ba Vì. Y/c: SV nam/nữ.
4333. Lớp 8, Toán, HS nữ, 2b, 120k, Phú Minh – Sóc Sơn. Y/c: SV nữ.
3948. Kèm chung (Lớp 6+2), Toán, Hs nữ, 2b, 150k, Bình Xuyên – Vĩnh Phúc. Y/c : Sv nữ kinh nghiệm
3864.Lớp 6, Toán,HS nữ.2b, 120k, Cam Thượng – Ba Vì . Y/c Sv kinh nghiệm.(học sáng)
Danh sách các lớp Lý Hóa Sinh
1. KHU VỰC ĐỐNG ĐA – THANH XUÂN – HÀ ĐÔNG – HOÀNG MAI
1345C. Lớp 9, Lý, HS nữ, 1b, 150k, Định Công – Hoàng Mai. Y/c Sv nữ.
1284C. Lớp 12, Lý, HS nam , 2b, 150k, Linh Đàm – Hoàng Mai. Y/c Sv nam / nữ (HS rảnh các tối trong tuần, chiều T7, CN)
1266C. Lớp 10, HS nữ, Lý, 1b, 150k, Đại Từ – Hoàng Mai, YC SV nữ ( rảnh T3+4).
6614. Lớp 7, Lý, HS nữ, 3b, 120k, Tô Hiệu – Hà Đông. Y/c Sv (học T2,3,5)
1252C. Lớp 10, HS Nữ, Lý +Hóa , 1b, 180k, Hồ Ba Mẫu – Đống Đa, YC SV Nữ kinh nghiệm ( rảnh sáng T4+5, các tối sau 19h30).
7008. Lớp 12, HS nam, Hóa, 2b, 180k, Lê Trọng Tấn – Thanh Xuân. Y/c SV kinh nghiệm( hs bận T6+cuối tuần)
2. KHU VỰC HOÀN KIẾM – HBT – TÂY HỒ
1357C. Lớp 8, Lí, Hs nữ, 1b, 150k, Lê Ngọc Hân – HBT. Y/c Sv nữ kinh nghiệm
1304C. Lớp 8, HS Nữ, Lý +Hóa, 2b, 100k, Time City – Minh Khai – HBT, YV SV Nữ ( T6+CN).
6923. Lớp 8, Lý + Hóa, Hs nam, 2b, 130k, 75 ngõ Giếng Mứt- Bạch Mai – HBT. Y/c : Sv kinh nghiệm (Dạy t7+CN)
1193C. Lớp 11, Lý, HS nữ, 1b, 150k, Cầu gỗ – Hoàn Kiếm. Y/c Sv nữ kinh nghiệm(học T3)
948C. Lớp 7, HS Nữ, Lý, 1b, 150k, Thụy Khuê – Tây Hồ , YC Sv Sư phạm Nữ.
1088C. Lớp 12 Lý, 2b, 150k, Lê Thánh Tông Hoàn Kiếm. yc sv Nam, ĐH Dược HN.
1113C. Lớp 8 + 9, Hóa, HS (nam + nữ), 1b, 250k, ngõ 124 Âu Cơ – Tây Hồ. Y/c : Gv nữ (rảnh t2,6)
1114C. Lớp 8 + 9, Lý, HS (nam + nữ), 1b, 250k, ngõ 124 Âu Cơ – Tây Hồ. Y/c : Gv nữ (rảnh t2,6)
1108C. Lớp 6, Lý, Hs nữ, 1b, 120k, Xuân Diệu – Tây Hồ. Y/c : Sv nữ kinh nghiệm (học T7)
1187C. Lớp 11, HS Nam , Lý , 2b, 300k, Time City – HBT, YC GV ( t3+6).
1180C. Lớp 11, HS Nữ, Lý , 1b, 150k, Cầu Gỗ – Hoàn Kiếm, YC SV Nữ ( rảnh T2+6).
3. KHU VỰC CẦU GIẤY – MỸ ĐÌNH – TỪ LIÊM
6977. Lớp 9, Lí+ Hóa , HS nữ, 2b, 150k, Hoàng Quốc Việt – Cầu giấy. Y/c Sv nữ kinh nghiệm.
1288C. Lớp 11, HS Nam , Lý , 1b, 160k, Nhổn – BTL , YC SV Nam Năm 4 trở lên.
1250C. Lớp 8, Hóa, HS nam , 2b, 130k, Tô Hiệu – Cầu giấy. Y/c Sv sư phạm (HS rảnh t2,4,6)
6886. Lớp 11 , HS Nam, Hóa, 1b, 150k, Đông Ngạc – BTL, YC SV Kinh nghiệm ( dạy nâng cao, rảnh tối T2+3+5).
1243C. Lớp 9, Lý, HS nữ, 1b, 150k, Trần Duy Hưng – Cầu giấy. Y/c Sv nữ kinh nghiệm
6875. Lớp 8, Lý, HS nữ, 1b, 250k, Ciputra – NTL. Y/c GV (học T4)
479C. Lớp 11, Lý, HS nam, 1b, 180k, Nhổn – BTL .Y/c Sv nam năm cuối.
4. KHU VỰC LONG BIÊN – ĐÔNG ANH – GIA LÂM – CÁC KHU VỰC KHÁC
1349C. HS Nữ, Lớp 6, Lý, 2b, 120k, Tứ Hiệp – Thanh Trì. Y/c SV nữ kinh nghiệm(học T3+ T7)
1295C. Lớp 8, HS Nam , Lý +Hóa , 2b, 250k, Đông Mỹ – Thanh Trì , YC GV.
1248C. Lớp 6, HS Nữ, Lý, 1b, 120k, Long Biên , YC SV nữ ( T5).
6854. Lớp 8, Lý, HS nữ, 2b, 130k, Thị trấn Đông Anh. Y/c Sv nữ kinh nghiệm (học chiều T5,6)
6782. Lớp 9, Lý + Hóa, 2b, 150k, Văn Giang – Hưng Yên,. Y/c Sv kinh nghiệm
6677B. Lớp 9, HS Nữ, Hoá , 1b, 150k, Xóm 1 – Bát Tràng – Gia Lâm, YC SV Nữ.
6611. Lớp 10, Lý, HS nữ, 1b, 150k, Bồ Đề – Long Biên. Y/c Sv nữ kinh nghiệm
1125C. Lớp 6, Lý, HS nữ, 1b, 120k, Thượng Thanh – Long Biên. Y/c Sv nữ kinh nghiệm.
1099C. Lớp 10, Lý, HS nam , 1b, 150k, Việt Hưng – Long Biên. Y/c Sv nam / nữ kinh nghiệm.
6318. Lớp 12, Hóa, Hs nam, 2b, 300k, Tam Hiệp – Phúc Thọ (gần TT Phùng – Đan Phượng). Y/c : GV kinh nghiệm (chiều t5 + sáng CN).
6096. Lớp 8, HS Nữ, Hóa +Lý, 2b, 120k, Giang Biên – Long Biên, YC Sv nữ.
5893.Lớp 10, Lý, HS nữ, 1b, 150k, Yên Thị – Mê Linh . Y/c Sv kinh nghiệm (học chiều CN)
782C. Lớp 7, HS Nam , Lý, 2b, 120k, Bát Tràng – Gia Lâm, Yc SV
5770.Lớp 8. Lý , HS nữ, 2b, 120k, Ninh Hiệp – Gia Lâm. Y/c Sv nữ kinh nghiệm
5121. lớp 11, HS nữ, Khối A lý , 2b, 150k, Nguyễn Văn Cừ – Long Biên. Y/c sv nữ kinh nghiệm ( hs bận tối 2,4,6)
5192.Lớp 10, Lý, HS nữ, 2b, 150k, Bồ Đề – Long Biên . Y/c Sv kinh nghiệm (học tối T2+T6)
5111. Lớp 12, Hs Nam , Hóa , 1b, 350k, Ninh Sở – Thường Tín, Yc GV.
Danh sách lớp văn sử đia
6959. Lớp 6, Văn, HS nam, 2b, 120k, Đại Mạch – Đông Anh. Y/c Sv nam / nữ.
1334C. Lớp 9 Văn, 2b, 150k, hs nam, Trương Định – HM. YC SV nam/nữ.
1268C. Lớp 7, Văn, Hs nam, 2b, 250k, Phố Huế – HBT. Y/c : Gv nữ (tối t3+t5)
1251C. Lớp 9, Văn , HS nam, 1b, 300k, Vạn Phúc – Hà Đông. Y/c Gv nam/ nữ (HS rảnh chiều t6, sáng t7, chiều CN, chiều tối t4)
1239C. Lớp 7, HS Nữ, Văn , 1b, 120k, Định Công – Hoàng Mai , YC SV Nữ ( Tối T6).
1329C. Lớp 9 VĂN, 2b, 150k, hs nữ, Minh Kha- Bình Minh, Thanh Oai. Yc sv Nữ.
6867. Lớp 7, Văn , HS nam , 2b, 120k, Thôn 1 Quảng Bị – Chương Mỹ. Y/c Sv kinh nghiệm ( rảnh Chiều T3+5+CN).
6846. Lớp 7, Văn , HS nữ, 1b, 150k, Hoàng Hoa Thám – Ba Đình. Y/c Sv nữ sư phạm (học 17h30 T5)
6829. Lớp 6, HS Nữ, Văn, 1b, 250k, Nguyễn Chí Thanh – Đống Đa, YC GV Nữ( rảnh T2+5+7).
6820. Lớp 8, Văn, HS nam, 1b, 250k, Nguyễn Khang – Cầu giấy. Y/c Gv (HS rảnh các tối)
6795. Lớp 7, Văn, HS nam, 1b, 250k, Thị Trấn Văn Điển – Thanh Trì. Y/c Gv.
6753. Lớp 6, Văn, HS nam , 2b, 120k, Lĩnh Nam – Hoàng Mai. Y/c Sv kinh nghiệm
6716. Lớp 9, Văn , HS nam , 2b, 150k, Cổ Đông – Sơn Tây. Y/c Sv kinh nghiệm (học T3+ sáng CN)
1162C. Lớp 6, HS Nữ, Văn, 2b, 120k, Đan Nhiễm – Khánh Hà – Thường Tín, YC SV Nữ ( rảnh chiều T3+7 và tối T4+6).
1160C. Lớp 11, HS Nam , Văn , 2b, 300k, Đào Tấn – Ba Đình, YC GV ( 19h: t3+7).
6643. Lớp 7, HS Nam, Văn, 2b, 250k, Thôn Tranh Khúc – Xã Duyên Hà – Thanh Trì. YC GV ( Bận T7).
1150C.Lớp 8, HS Nữ, Văn , 2b, 250k, Hoàng Ngân – Thanh Xuân , YC Gv ( T2+4, Dạy trong 2h).
1137C. Lớp 6, Văn, HS Nam, 2b, 120k, Đại Từ – Hoàng Mai. Y/c SV sư phạm (học T3+T7)
1081C. Lớp 9 văn, 1b, 150k, Phương Canh, Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, năm 2 trở lên. (lịch dậy tối thứ 3)
1028C. Lớp 8, HS Nam , Văn, 2b, 120k, Sài Đồng – Long Biên , YC SV Kinh nghiệm.
6331. Lớp 6 , văn , Hs nam , 1b , 300k , Bùi Xương Trạch- Thanh Xuân . y/c GV nam/nữ.
6278. Lớp 6, Văn, HS nam, 2b, 120k, Thịnh Liệt – Hoàng Mai. Y/c : Sv sp kinh nghiệm (HS bận T2,4)
6181. Lớp 6, Văn, Hs nam, 2b, 250k, An Dương – Tây Hồ. y/c : Gv (Dạy tối T3+CN)
896C. Lớp 7, HS Nam, Văn , 2b, 250k, Nghi Tàm – Tây Hồ , YC GV ( dạy T5: 14h+ 1 tối trong tuần ).
6112. Lớp 8, HS Nam , Văn , 1b, 130k, Phúc Đồng – Long Biên , YC SV ( Học T3).
5972.Lớp 6, Văn , HS nam , 1b, 250k, Hải Bối – Đông Anh. Y/c Gv kinh nghiệm (học CN)
5968.Lớp 6, Văn , HS nữ, 2b, 120k, Phúc Tân – Hoàn Kiếm . Y/c Sv nữ kinh nghiệm (hs bận T2+5)
810C. Lớp 6, HS Nam, Văn, 2b, 250k, Time CiTy – HBT, YC Gv( 19h30 T2+6)
5557B. Lớp 6, Hs Nam, Văn ,2b, 120k, Ninh Hiệp – Gia Lâm , Yc SV
5514. Lớp 6, HS Nữ, Văn, 1b, 120k, Âu Cơ -Tây Hồ, Yc SV Nữ ( Học Tối T4).
634C. Lớp 8, Văn, 3b, 130k, Bồ Đề – Long Biên , Yc Sv Sư Phạm ( rảnh Cn + tối trong tuần).
5869. Lớp 7,Văn , HS nam ,2b, 120k, Ninh Hiệp – Gia Lâm.Y/c Sv
563C. Lớp 6, Văn , HS nam, 2b, 120k, Thúy Lĩnh – Hoàng Mai. Y/c Sv (học T4+ CN)
743C. Lớp 6, Văn, HS nam , 1b, 120k, Võng La – Đông Anh. Y/c Sv kinh nghiệm
4883.Lớp 7, Văn, HS nam, 2b, 120k, Ngô Gia Tự – Long Biên . Y/c Sv kinh nghiệm (học T2,3,5)
430C. Lớp 10,Văn, HS nam, 2b, 150k, Bát Tràng – Gia Lâm. Y/c Sv nam/nữ kinh nghiệm.
327C. Lớp 7, Văn, HS nam, 2b, 120k, Xuân Canh – Đông Anh. Y/c Sv kinh nghiệm.